梨梨音乐
热
搜
词
茶汤 郁可唯
茶花开了,该回家了
金玉良缘
不死鸟
自由的你
天龙八部之宿敌
你不要那样看着我的眼睛
刻在我心底的名字
one of the girls
无奈的思绪
宋雨琦 (yuqi) 二十七
林俊杰 rise without a sound
趁早
落了白
梓渝
等你的季节
三生三世
不能成情人
深呼吸
不是对手
表态
我应该 张学友
爱我
当那一天来临
bad times
梦的光点
晚枫歌
淋一场雨
番茄花
boyfriend
Lang thang (Instrumental)
Minh Tuyết|Johnny Dũng|Huy Vũ
语种: 越南语
发布时间: 2001-01-01
专辑《Lang thang (Instrumental)》 简介
该专辑下的音乐信息
共有
18
首
名称
歌手
Cô đơn (Inst.)
Johnny Dũng
Liên khúc 03: Xin mưa ngừng rơi - Kiếp ve sầu (Inst.)
Minh Tuyết
Tình phai (Inst.)
Minh Tuyết
I need to know (Inst.)
Johnny Dũng
Ta chẳng còn ai (Inst.)
Minh Tuyết
Lang thang (Inst.)
Minh Tuyết
Liên khúc 02: Yêu nhau ghét nhau - Trống vắng (Inst.)
Minh Tuyết
Tình đơn phương (Inst.)
Johnny Dũng
Kiếp ve sầu (Inst.)
Minh Tuyết&Huy Vũ
Đi về nơi xa (Inst.)
Minh Tuyết
Nỗi đau ngọt ngào (Inst.)
Minh Tuyết
Cố quên tình yêu (Inst.)
Johnny Dũng
Tình quay gót (Inst.)
Johnny Dũng
Tình đã xa (Inst.)
Minh Tuyết
Chia tay trong mưa (Inst.)
Minh Tuyết
Tình ca chim đa đa (Inst.)
Minh Tuyết
Cà phê một mình (Inst.)
Minh Tuyết&Johnny Dũng
Tình mộng mơ (Inst.)
Johnny Dũng